opera glasses

/ˈɑprə ˈglæsɪz/
Danh từ
  1. số nhiều của kính opera
    plural of opera glass
  2. Một hoặc nhiều cặp ống nhòm nhỏ công suất thấp để khán giả sử dụng tại buổi biểu diễn sân khấu.
    One or more pairs of small low-powered binoculars for use by members of the audience at a theatrical performance.

Chưa có góp ý cho “opera glasses”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “opera glasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish